Từ vựng
炙り子
あぶりこ
vocabulary vocab word
giỏ phơi quần áo bằng tre hoặc lưới kim loại (dùng để phơi quần áo
nướng bánh gạo
v.v.)
炙り子 炙り子 あぶりこ giỏ phơi quần áo bằng tre hoặc lưới kim loại (dùng để phơi quần áo, nướng bánh gạo, v.v.)
Ý nghĩa
giỏ phơi quần áo bằng tre hoặc lưới kim loại (dùng để phơi quần áo nướng bánh gạo và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0