Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
炊煙
すいえん
vocabulary vocab word
khói bếp
khói nấu ăn
炊煙
suien
炊煙
炊煙
すいえん
khói bếp, khói nấu ăn
す
い
え
ん
炊
煙
す
い
え
ん
炊
煙
す
い
え
ん
炊
煙
Ý nghĩa
khói bếp
và
khói nấu ăn
khói bếp, khói nấu ăn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
炊煙
khói bếp, khói nấu ăn
すいえん
炊
nấu, luộc
た.く, -だ.き, スイ
火
lửa
ひ, -び, カ
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
煙
khói
けむ.る, けむり, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
垔
kiềm chế, chặn dòng nước để đổi hướng, gò đất
ふさ.ぐ, シュ, ショウ
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.