Từ vựng
炉心熔融
ろしんようゆう
vocabulary vocab word
tan chảy lõi lò phản ứng
sự tan chảy lõi
tan chảy lõi hạt nhân
炉心熔融 炉心熔融 ろしんようゆう tan chảy lõi lò phản ứng, sự tan chảy lõi, tan chảy lõi hạt nhân
Ý nghĩa
tan chảy lõi lò phản ứng sự tan chảy lõi và tan chảy lõi hạt nhân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0