Từ vựng
ろしんようゆう炉心熔融 ろしんようゆう炉心熔融 ろしんようゆう炉心熔融

Ý nghĩa

tan chảy lõi lò phản ứng sự tan chảy lõi và tan chảy lõi hạt nhân

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠