Từ vựng
灰釉
vocabulary vocab word
men tro (loại men cơ bản dùng từ thời cổ đại
được làm từ tro của các nguyên liệu thô như gạo lứt
rơm
sồi và thông)
灰釉 灰釉 men tro (loại men cơ bản dùng từ thời cổ đại, được làm từ tro của các nguyên liệu thô như gạo lứt, rơm, sồi và thông)
灰釉
Ý nghĩa
men tro (loại men cơ bản dùng từ thời cổ đại được làm từ tro của các nguyên liệu thô như gạo lứt rơm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0