Từ vựng
灰色海豹
はいいろあざらし
vocabulary vocab word
hải cẩu xám (Halichoerus grypus)
hải cẩu xám
灰色海豹 灰色海豹 はいいろあざらし hải cẩu xám (Halichoerus grypus), hải cẩu xám
Ý nghĩa
hải cẩu xám (Halichoerus grypus) và hải cẩu xám
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0