Từ vựng
灰吹き
はいふき
vocabulary vocab word
ống đựng tro thuốc lá bằng tre
灰吹き 灰吹き はいふき ống đựng tro thuốc lá bằng tre
Ý nghĩa
ống đựng tro thuốc lá bằng tre
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はいふき
vocabulary vocab word
ống đựng tro thuốc lá bằng tre