Từ vựng
火炎瓶
かえんびん
vocabulary vocab word
cocktail Molotov
bom xăng
bom xăng dầu
火炎瓶 火炎瓶 かえんびん cocktail Molotov, bom xăng, bom xăng dầu
Ý nghĩa
cocktail Molotov bom xăng và bom xăng dầu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0