Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
火口湖
かこうこ
vocabulary vocab word
hồ miệng núi lửa
火口湖
kakouko
火口湖
火口湖
かこうこ
hồ miệng núi lửa
か
こ
う
こ
火
口
湖
か
こ
う
こ
火
口
湖
か
こ
う
こ
火
口
湖
Ý nghĩa
hồ miệng núi lửa
hồ miệng núi lửa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
火口湖
hồ miệng núi lửa
かこうこ
火
lửa
ひ, -び, カ
口
miệng
くち, コウ, ク
湖
hồ
みずうみ, コ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
胡
người man di, ngoại quốc
なんぞ, ウ, コ
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.