Từ vựng
濡れ場
ぬれば
vocabulary vocab word
cảnh tình cảm
cảnh phòng the
cảnh nóng
濡れ場 濡れ場 ぬれば cảnh tình cảm, cảnh phòng the, cảnh nóng
Ý nghĩa
cảnh tình cảm cảnh phòng the và cảnh nóng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぬれば
vocabulary vocab word
cảnh tình cảm
cảnh phòng the
cảnh nóng