Từ vựng
濁り酒
にごりざけ
vocabulary vocab word
rượu sake thô
rượu sake chưa lọc
rượu sake đục
濁り酒 濁り酒 にごりざけ rượu sake thô, rượu sake chưa lọc, rượu sake đục
Ý nghĩa
rượu sake thô rượu sake chưa lọc và rượu sake đục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0