Từ vựng
激減
げきげん
vocabulary vocab word
giảm mạnh
sụt giảm đột ngột
tụt dốc nhanh chóng
激減 激減 げきげん giảm mạnh, sụt giảm đột ngột, tụt dốc nhanh chóng
Ý nghĩa
giảm mạnh sụt giảm đột ngột và tụt dốc nhanh chóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
激減
giảm mạnh, sụt giảm đột ngột, tụt dốc nhanh chóng
げきげん
激
dữ dội, hào hứng, phẫn nộ...
はげ.しい, ゲキ