Từ vựng
激怒
げきど
vocabulary vocab word
cơn thịnh nộ
sự phẫn nộ
激怒 激怒 げきど cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ
Ý nghĩa
cơn thịnh nộ và sự phẫn nộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げきど
vocabulary vocab word
cơn thịnh nộ
sự phẫn nộ