Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
澄んだ水
すんだみず
vocabulary vocab word
nước trong vắt
澄nda水
sundamizu
澄んだ水
澄んだ水
すんだみず
nước trong vắt
す
ん
だ
み
ず
澄
ん
だ
水
す
ん
だ
み
ず
澄
ん
だ
水
す
ん
だ
み
ず
澄
ん
だ
水
Ý nghĩa
nước trong vắt
nước trong vắt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
澄んだ水
nước trong vắt
すんだみず
澄
trong suốt, trong trẻo, rõ ràng...
す.む, す.ます, チョウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
登
leo lên, trèo lên
のぼ.る, あ.がる, トウ
癶
bộ chấm lều (số 105)
ハツ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
水
nước
みず, みず-, スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.