Từ vựng
潰走
かいそう
vocabulary vocab word
tháo chạy tán loạn
cuống cuồng bỏ chạy
潰走 潰走 かいそう tháo chạy tán loạn, cuống cuồng bỏ chạy
Ý nghĩa
tháo chạy tán loạn và cuống cuồng bỏ chạy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいそう
vocabulary vocab word
tháo chạy tán loạn
cuống cuồng bỏ chạy