Từ vựng
潮汐表
ちょうせきひょう
vocabulary vocab word
bảng thủy triều
biểu đồ thủy triều
潮汐表 潮汐表 ちょうせきひょう bảng thủy triều, biểu đồ thủy triều
Ý nghĩa
bảng thủy triều và biểu đồ thủy triều
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちょうせきひょう
vocabulary vocab word
bảng thủy triều
biểu đồ thủy triều