Từ vựng
潔癖
けっぺき
vocabulary vocab word
tính cầu toàn
sự yêu thích sạch sẽ
潔癖 潔癖 けっぺき tính cầu toàn, sự yêu thích sạch sẽ
Ý nghĩa
tính cầu toàn và sự yêu thích sạch sẽ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けっぺき
vocabulary vocab word
tính cầu toàn
sự yêu thích sạch sẽ