Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
漸新世
ぜんしんせい
vocabulary vocab word
Thế Tiệm Tân
漸新世
zenshinsei
漸新世
漸新世
ぜんしんせい
Thế Tiệm Tân
ぜ
ん
し
ん
せ
い
漸
新
世
ぜ
ん
し
ん
せ
い
漸
新
世
ぜ
ん
し
ん
せ
い
漸
新
世
Ý nghĩa
Thế Tiệm Tân
Thế Tiệm Tân
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
漸新世
Thế Tiệm Tân
ぜんしんせい
漸
dần dần, tiến triển từ từ, cuối cùng...
ようや.く, やや, ゼン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
斬
chém đầu, giết, sát hại
き.る, ザン, サン
車
xe hơi
くるま, シャ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
新
mới
あたら.しい, あら.た, シン
亲
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
世
thế hệ, thế giới, xã hội...
よ, セイ, セ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.