Từ vựng
演繹
えんえき
vocabulary vocab word
suy luận diễn dịch
phép diễn dịch
演繹 演繹 えんえき suy luận diễn dịch, phép diễn dịch
Ý nghĩa
suy luận diễn dịch và phép diễn dịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんえき
vocabulary vocab word
suy luận diễn dịch
phép diễn dịch