Từ vựng
演歌
えんか
vocabulary vocab word
enka
bài hát ballad Nhật Bản truyền thống
người hát rong
演歌 演歌 えんか enka, bài hát ballad Nhật Bản truyền thống, người hát rong
Ý nghĩa
enka bài hát ballad Nhật Bản truyền thống và người hát rong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
演歌
enka, bài hát ballad Nhật Bản truyền thống, người hát rong
えんか
演
buổi biểu diễn, hành động, vở kịch...
エン