Từ vựng
演技
えんぎ
vocabulary vocab word
diễn xuất
màn trình diễn
演技 演技 えんぎ diễn xuất, màn trình diễn
Ý nghĩa
diễn xuất và màn trình diễn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんぎ
vocabulary vocab word
diễn xuất
màn trình diễn