Từ vựng
漂流記
ひょうりゅーき
vocabulary vocab word
câu chuyện lưu lạc (ví dụ như Robinson Crusoe)
truyện phiêu lưu của kẻ lang thang
漂流記 漂流記 ひょうりゅーき câu chuyện lưu lạc (ví dụ như Robinson Crusoe), truyện phiêu lưu của kẻ lang thang
Ý nghĩa
câu chuyện lưu lạc (ví dụ như Robinson Crusoe) và truyện phiêu lưu của kẻ lang thang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0