Từ vựng
漁場
ぎょじょう
vocabulary vocab word
vùng đánh bắt cá
khu vực được phép đánh bắt
漁場 漁場 ぎょじょう vùng đánh bắt cá, khu vực được phép đánh bắt
Ý nghĩa
vùng đánh bắt cá và khu vực được phép đánh bắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0