Từ vựng
滲炭
しんたん
vocabulary vocab word
thấm cacbon
xử lý thấm cacbon
xi măng hóa
滲炭 滲炭 しんたん thấm cacbon, xử lý thấm cacbon, xi măng hóa
Ý nghĩa
thấm cacbon xử lý thấm cacbon và xi măng hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0