Từ vựng
しみわたる滲み渡る しみわたる滲み渡る しみわたる滲み渡る

Ý nghĩa

thấm sâu lan tỏa và lan rộng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

滲み渡る
thấm sâu, lan tỏa, lan rộng
しみわたる
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠