Từ vựng
滞貨
たいか
vocabulary vocab word
tích tụ hàng hóa (chưa giao)
tắc nghẽn hàng hóa vận chuyển
tích tụ hàng hóa (chưa bán được)
tích lũy hàng tồn kho
dự trữ hàng hóa
hàng tồn kho
hàng tồn kho chưa bán
滞貨 滞貨 たいか tích tụ hàng hóa (chưa giao), tắc nghẽn hàng hóa vận chuyển, tích tụ hàng hóa (chưa bán được), tích lũy hàng tồn kho, dự trữ hàng hóa, hàng tồn kho, hàng tồn kho chưa bán
Ý nghĩa
tích tụ hàng hóa (chưa giao) tắc nghẽn hàng hóa vận chuyển tích tụ hàng hóa (chưa bán được)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0