Từ vựng
滞積
たいせき
vocabulary vocab word
sự tích tụ
sự chất đống
滞積 滞積 たいせき sự tích tụ, sự chất đống
Ý nghĩa
sự tích tụ và sự chất đống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たいせき
vocabulary vocab word
sự tích tụ
sự chất đống