Từ vựng
滝に打たれる
たきにうたれる
vocabulary vocab word
đứng dưới thác nước (như một hình thức tu tập tâm linh)
滝に打たれる 滝に打たれる たきにうたれる đứng dưới thác nước (như một hình thức tu tập tâm linh)
Ý nghĩa
đứng dưới thác nước (như một hình thức tu tập tâm linh)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0