Từ vựng
滋養強壮
じよーきょーそー
vocabulary vocab word
tăng cường sức khỏe
bổ sung dinh dưỡng
滋養強壮 滋養強壮 じよーきょーそー tăng cường sức khỏe, bổ sung dinh dưỡng
Ý nghĩa
tăng cường sức khỏe và bổ sung dinh dưỡng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0