Từ vựng
滅金
めっき
vocabulary vocab word
mạ (crom
vàng
bạc
v.v.)
lớp phủ
mạ vàng
đồ mạ vàng
sự giả tạo
sự giả vờ
sự mô phỏng
滅金 滅金 めっき mạ (crom, vàng, bạc, v.v.), lớp phủ, mạ vàng, đồ mạ vàng, sự giả tạo, sự giả vờ, sự mô phỏng
Ý nghĩa
mạ (crom vàng bạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0