Từ vựng
メッキ
ときん
vocabulary vocab word
mạ (crom
vàng
bạc
v.v.)
lớp phủ
mạ vàng
đồ mạ vàng
sự giả tạo
sự giả vờ
sự mô phỏng
メッキ メッキ ときん mạ (crom, vàng, bạc, v.v.), lớp phủ, mạ vàng, đồ mạ vàng, sự giả tạo, sự giả vờ, sự mô phỏng
Ý nghĩa
mạ (crom vàng bạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0