Từ vựng
溶銑炉
よーせんろ
vocabulary vocab word
lò cupola
lò nấu gang
溶銑炉 溶銑炉 よーせんろ lò cupola, lò nấu gang
Ý nghĩa
lò cupola và lò nấu gang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よーせんろ
vocabulary vocab word
lò cupola
lò nấu gang