Từ vựng
準正
じゅんせい
vocabulary vocab word
sự hợp pháp hóa (đối với con ngoài giá thú)
準正 準正 じゅんせい sự hợp pháp hóa (đối với con ngoài giá thú)
Ý nghĩa
sự hợp pháp hóa (đối với con ngoài giá thú)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0