Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
準備金
じゅんびきん
vocabulary vocab word
quỹ dự phòng
準備金
junbikin
準備金
準備金
じゅんびきん
quỹ dự phòng
じゅ
ん
び
き
ん
準
備
金
じゅ
ん
び
き
ん
準
備
金
じゅ
ん
び
き
ん
準
備
金
Ý nghĩa
quỹ dự phòng
quỹ dự phòng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
準備金
quỹ dự phòng
じゅんびきん
準
bán, tương ứng với, tương xứng với...
じゅん.じる, じゅん.ずる, ジュン
淮
tên một con sông ở Trung Quốc
ワイ, エ, カイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
十
mười
とお, と, ジュウ
備
trang bị, dự trữ, chuẩn bị
そな.える, そな.わる, ビ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𤰇
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
丆
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
金
vàng
かね, かな-, キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.