Từ vựng
湯槽
ゆぶね
vocabulary vocab word
bồn tắm
thuyền cho thuê có bồn tắm (thời Edo)
湯槽 湯槽 ゆぶね bồn tắm, thuyền cho thuê có bồn tắm (thời Edo)
Ý nghĩa
bồn tắm và thuyền cho thuê có bồn tắm (thời Edo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
湯槽
bồn tắm, thuyền cho thuê có bồn tắm (thời Edo)
ゆぶね