Từ vựng
減量
げんりょう
vocabulary vocab word
giảm cân
giảm trọng lượng
giảm số lượng
giảm khối lượng
減量 減量 げんりょう giảm cân, giảm trọng lượng, giảm số lượng, giảm khối lượng
Ý nghĩa
giảm cân giảm trọng lượng giảm số lượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
減量
giảm cân, giảm trọng lượng, giảm số lượng...
げんりょう
減
giảm dần, giảm xuống, cắt giảm...
へ.る, へ.らす, ゲン