Từ vựng
減点
げんてん
vocabulary vocab word
trừ điểm
khấu trừ điểm
điểm bị trừ
減点 減点 げんてん trừ điểm, khấu trừ điểm, điểm bị trừ
Ý nghĩa
trừ điểm khấu trừ điểm và điểm bị trừ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げんてん
vocabulary vocab word
trừ điểm
khấu trừ điểm
điểm bị trừ