Từ vựng
減段
げんたん
vocabulary vocab word
giảm diện tích canh tác
giảm sản lượng cây trồng
減段 減段 げんたん giảm diện tích canh tác, giảm sản lượng cây trồng
Ý nghĩa
giảm diện tích canh tác và giảm sản lượng cây trồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0