Từ vựng
渓泉
けいせん
vocabulary vocab word
suối nước từ thung lũng tuôn ra
渓泉 渓泉 けいせん suối nước từ thung lũng tuôn ra
Ý nghĩa
suối nước từ thung lũng tuôn ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいせん
vocabulary vocab word
suối nước từ thung lũng tuôn ra