Từ vựng
渉外
しょうがい
vocabulary vocab word
quan hệ công chúng
liên hệ khách hàng
quan hệ với khách hàng
渉外 渉外 しょうがい quan hệ công chúng, liên hệ khách hàng, quan hệ với khách hàng
Ý nghĩa
quan hệ công chúng liên hệ khách hàng và quan hệ với khách hàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0