Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
清鑒
せいかん
vocabulary vocab word
sự phán đoán xuất sắc
清鑒
seikan
清鑒
清鑒
せいかん
sự phán đoán xuất sắc
せ
い
か
ん
清
鑒
せ
い
か
ん
清
鑒
せ
い
か
ん
清
鑒
Ý nghĩa
sự phán đoán xuất sắc
sự phán đoán xuất sắc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
清鑒
sự phán đoán xuất sắc
せいかん
清
trong sạch, thanh lọc, tẩy rửa...
きよ.い, きよ.まる, セイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
青
màu xanh dương, màu xanh lá cây
あお, あお-, セイ
龶
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
鑒
lấy đó làm bài học, rút kinh nghiệm từ, khuôn mẫu...
かんが.みる, かがみ, カン
臨
( CDP-8D50 )
hướng về, đối diện, gặp gỡ...
のぞ.む, リン
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
帘
( CDP-8D4E )
biển hiệu quán rượu
さけばた, レン, シン
⺌
( CDP-8C74 )
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
金
vàng
かね, かな-, キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.