Từ vựng
混泳
こんえい
vocabulary vocab word
nuôi chung nhiều loài cá (hoặc động vật thủy sinh khác) trong cùng một bể
(nhiều loài) bơi chung trong cùng một bể
tiếp sức hỗn hợp (bơi lội)
混泳 混泳 こんえい nuôi chung nhiều loài cá (hoặc động vật thủy sinh khác) trong cùng một bể, (nhiều loài) bơi chung trong cùng một bể, tiếp sức hỗn hợp (bơi lội)
Ý nghĩa
nuôi chung nhiều loài cá (hoặc động vật thủy sinh khác) trong cùng một bể (nhiều loài) bơi chung trong cùng một bể và tiếp sức hỗn hợp (bơi lội)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0