Từ vựng
混同
こんどう
vocabulary vocab word
sự nhầm lẫn
sự trộn lẫn
sự sáp nhập
混同 混同 こんどう sự nhầm lẫn, sự trộn lẫn, sự sáp nhập
Ý nghĩa
sự nhầm lẫn sự trộn lẫn và sự sáp nhập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こんどう
vocabulary vocab word
sự nhầm lẫn
sự trộn lẫn
sự sáp nhập