Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
深鉢
ふかばち
vocabulary vocab word
nồi đất sâu
深鉢
fukabachi
深鉢
深鉢
ふかばち
nồi đất sâu
ふ
か
ば
ち
深
鉢
ふ
か
ば
ち
深
鉢
ふ
か
ば
ち
深
鉢
Ý nghĩa
nồi đất sâu
nồi đất sâu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
深鉢
nồi đất sâu
ふかばち
深
sâu, tăng cường, làm sâu sắc...
ふか.い, -ぶか.い, シン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
罙
⺳
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
鉢
bát, thùng gạo, chậu...
ハチ, ハツ
金
vàng
かね, かな-, キン
本
sách, quà tặng, chính...
もと, ホン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.