Từ vựng
涼み客
すずみきゃく
vocabulary vocab word
những người đi hóng mát
涼み客 涼み客 すずみきゃく những người đi hóng mát
Ý nghĩa
những người đi hóng mát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すずみきゃく
vocabulary vocab word
những người đi hóng mát