Từ vựng
涙箸
なみだばし
vocabulary vocab word
nước canh rơi từ đầu đũa (hành vi bất lịch sự khi ăn uống)
涙箸 涙箸 なみだばし nước canh rơi từ đầu đũa (hành vi bất lịch sự khi ăn uống)
Ý nghĩa
nước canh rơi từ đầu đũa (hành vi bất lịch sự khi ăn uống)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0