Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
涙点
るいてん
vocabulary vocab word
điểm lệ
lỗ lệ
涙点
ruiten
涙点
涙点
るいてん
điểm lệ, lỗ lệ
る
い
て
ん
涙
点
る
い
て
ん
涙
点
る
い
て
ん
涙
点
Ý nghĩa
điểm lệ
và
lỗ lệ
điểm lệ, lỗ lệ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
涙点
điểm lệ, lỗ lệ
るいてん
涙
nước mắt, sự thương cảm
なみだ, ルイ, レイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
戻
lại, trở lại, quay lại...
もど.す, もど.る, レイ
户
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
点
vết, điểm, dấu...
つ.ける, つ.く, テン
占
bói toán, tiên đoán, dự báo...
し.める, うらな.う, セン
⺊
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.