Từ vựng
消防庁
しょうぼうちょう
vocabulary vocab word
Cục Phòng cháy và Quản lý Thiên tai
消防庁 消防庁 しょうぼうちょう Cục Phòng cháy và Quản lý Thiên tai
Ý nghĩa
Cục Phòng cháy và Quản lý Thiên tai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょうぼうちょう
vocabulary vocab word
Cục Phòng cháy và Quản lý Thiên tai