Từ vựng
うみほおずき海酸漿 うみほおずき海酸漿 うみほおずき海酸漿

Ý nghĩa

vỏ trứng ốc biển và nang trứng của loài ốc

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠