Từ vựng
海堡
かいほう
vocabulary vocab word
đê chắn sóng
pháo đài ven biển
海堡 海堡 かいほう đê chắn sóng, pháo đài ven biển
Ý nghĩa
đê chắn sóng và pháo đài ven biển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいほう
vocabulary vocab word
đê chắn sóng
pháo đài ven biển