Từ vựng
浅墓
あさはか
vocabulary vocab word
nông cạn
hời hợt
thiếu suy nghĩ
thiển cận
ngu ngốc
ngớ ngẩn
浅墓 浅墓 あさはか nông cạn, hời hợt, thiếu suy nghĩ, thiển cận, ngu ngốc, ngớ ngẩn
Ý nghĩa
nông cạn hời hợt thiếu suy nghĩ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0